11.1. Mục đích (Purpose)Chương này quy định các thuật ngữ nền tảng và nguyên tắc giải thích được sử dụng trong Hiến pháp TPLOS nhằm bảo đảm sự thống nhất về cách hiểu, cách diễn giải và cách áp dụng trên toàn bộ hệ thống THE PAR LIFE.Các thuật ngữ được định nghĩa trong Hiến pháp TPLOS có giá trị áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống. Các thuật ngữ chuyên ngành hoặc chỉ áp dụng trong từng lĩnh vực được định nghĩa trong các tài liệu chuyên môn tương ứng theo quy định của TPLOS.11.2. Nguyên tắc định nghĩa và giải thích thuật ngữ (Definition & Interpretation Principles)Các thuật ngữ có phạm vi áp dụng chung cho toàn bộ THE PAR LIFE được định nghĩa trong Hiến pháp TPLOS hoặc TPLOS Master Manual và được sử dụng thống nhất trên toàn hệ thống.Các thuật ngữ chuyên ngành hoặc chỉ áp dụng trong một lĩnh vực được định nghĩa trong các tài liệu chuyên môn tương ứng và chỉ có hiệu lực trong phạm vi tài liệu đó, với điều kiện không mâu thuẫn với Hiến pháp TPLOS.Mỗi thuật ngữ chỉ có một định nghĩa chính thức trong cùng một phạm vi áp dụng.Trong trường hợp một thuật ngữ chưa được định nghĩa trong hệ thống TPLOS, thuật ngữ đó được hiểu theo quy định của pháp luật, tiêu chuẩn nghề nghiệp, thông lệ chuyên môn hoặc ý nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh áp dụng, với điều kiện không trái với các nguyên tắc của Hiến pháp TPLOS.11.3. Các thuật ngữ nền tảng (Core Definitions)A. Tổ chức và Hệ thống (Organization & System)THE PAR LIFELà thương hiệu và hệ thống doanh nghiệp được tổ chức, quản trị và vận hành theo TPLOS.TPLOS (The PAR LIFE Operating System)Là hệ điều hành doanh nghiệp thống nhất của THE PAR LIFE, bao gồm Hiến pháp TPLOS và toàn bộ hệ thống tài liệu quản trị được ban hành theo TPLOS nhằm bảo đảm One Brand • One Standard • One Experience.Constitution (Hiến pháp)Là tài liệu có hiệu lực cao nhất trong hệ thống TPLOS, quy định các nguyên tắc nền tảng, triết lý, giá trị cốt lõi, cơ chế quản trị và định hướng phát triển của THE PAR LIFE.TPLOS Master Manual (Sổ tay Hệ thống TPLOS)Là tài liệu quy định kiến trúc, cấu trúc, phương pháp tổ chức, quản lý và kiểm soát toàn bộ hệ thống tài liệu TPLOS.Organization (Tổ chức)Là toàn bộ hệ thống THE PAR LIFE, bao gồm các pháp nhân, đơn vị, bộ phận, dự án, cơ sở và các thành phần thuộc phạm vi áp dụng của TPLOS.Business Unit (Đơn vị Kinh doanh)Là đơn vị được thành lập để thực hiện một hoặc nhiều hoạt động kinh doanh hoặc chức năng chuyên môn của THE PAR LIFE.Department (Phòng/Ban)Là đơn vị chức năng được thành lập để thực hiện một nhóm nhiệm vụ hoặc chức năng quản trị cụ thể.B. Con người và Các bên liên quan (People & Stakeholders)Employee (Nhân viên)Là cá nhân làm việc cho THE PAR LIFE theo bất kỳ hình thức tuyển dụng, hợp đồng hoặc quan hệ làm việc hợp pháp được doanh nghiệp chấp thuận.Manager (Quản lý)Là cá nhân được giao quyền quản lý, điều hành hoặc giám sát một đơn vị, bộ phận hoặc hoạt động của THE PAR LIFE.Customer (Khách hàng)Là cá nhân hoặc tổ chức sử dụng, mua hoặc thụ hưởng sản phẩm, dịch vụ hoặc giá trị do THE PAR LIFE cung cấp.Guest (Khách)Là cá nhân đến tham quan, trải nghiệm hoặc sử dụng cơ sở vật chất, không gian hoặc dịch vụ của THE PAR LIFE nhưng không nhất thiết phát sinh giao dịch mua bán.Member (Thành viên)Là cá nhân hoặc tổ chức tham gia chương trình thành viên của THE PAR LIFE và được hưởng các quyền, lợi ích theo chính sách thành viên.Shareholder (Cổ đông)Là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp thuộc hệ thống THE PAR LIFE theo quy định của pháp luật và điều lệ doanh nghiệp.Investor (Nhà đầu tư)Là cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vốn, tài sản hoặc các nguồn lực khác vào THE PAR LIFE.Supplier (Nhà cung cấp)Là cá nhân hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực cho THE PAR LIFE.Contractor (Nhà thầu)Là cá nhân hoặc tổ chức thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ theo hợp đồng với THE PAR LIFE.Business Partner (Đối tác)Là cá nhân hoặc tổ chức hợp tác với THE PAR LIFE nhằm cùng tạo ra giá trị hoặc đạt được các mục tiêu chung.Stakeholder (Các bên liên quan)Là mọi cá nhân, tổ chức hoặc nhóm có quyền lợi, nghĩa vụ, ảnh hưởng hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp từ hoạt động, quyết định hoặc kết quả hoạt động của THE PAR LIFE.C. Quản trị và Hoạt động (Governance & Operations)Asset (Tài sản)Là mọi nguồn lực hữu hình và vô hình thuộc quyền sở hữu, quyền kiểm soát, quyền quản lý hoặc quyền khai thác hợp pháp của THE PAR LIFE, bao gồm nhưng không giới hạn ở tài sản vật chất, tài sản tài chính, tài sản trí tuệ, thương hiệu, dữ liệu, phần mềm, tri thức, thiết kế, cảnh quan, bí quyết kinh doanh và các giá trị khác phục vụ hoạt động của doanh nghiệp.Process (Quy trình)Là tập hợp các hoạt động có liên kết với nhau nhằm tạo ra một kết quả hoặc giá trị xác định.Product (Sản phẩm)Là hàng hóa hoặc kết quả hữu hình được THE PAR LIFE tạo ra hoặc cung cấp.Service (Dịch vụ)Là hoạt động hoặc kết quả vô hình được THE PAR LIFE cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và các bên liên quan.Information (Thông tin)Là dữ liệu, tri thức hoặc nội dung được tạo lập, lưu trữ, xử lý hoặc truyền đạt trong quá trình hoạt động của THE PAR LIFE.Intellectual Property (Sở hữu trí tuệ)Là các quyền và tài sản trí tuệ thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của THE PAR LIFE theo quy định của pháp luật.D. Hệ thống tài liệu TPLOS (TPLOS Documentation)Document (Tài liệu)Là thông tin được tạo lập, quản lý và kiểm soát theo TPLOS nhằm truyền đạt yêu cầu, hướng dẫn, tiêu chuẩn hoặc lưu giữ bằng chứng phục vụ hoạt động của doanh nghiệp.Manual (Sổ tay)Là tài liệu quy định các nguyên tắc, tiêu chuẩn và yêu cầu quản trị đối với một lĩnh vực hoặc chức năng cụ thể.Policy (Chính sách)Là tài liệu quy định các nguyên tắc, định hướng hoặc yêu cầu quản trị được áp dụng trong một phạm vi xác định.Standard (Tiêu chuẩn)Là tài liệu quy định các yêu cầu hoặc tiêu chí thống nhất được sử dụng làm cơ sở thực hiện hoặc đánh giá.Standard Operating Procedure – SOP (Quy trình vận hành chuẩn)Là tài liệu quy định trình tự thực hiện một hoạt động nhằm bảo đảm tính thống nhất, hiệu quả và khả năng kiểm soát.Work Instruction – WI (Hướng dẫn công việc)Là tài liệu hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một công việc hoặc một bước cụ thể trong quy trình.Form (Biểu mẫu)Là tài liệu được thiết kế để thu thập, ghi nhận hoặc truyền đạt thông tin theo quy định của TPLOS.Record (Hồ sơ)Là bằng chứng được tạo ra trong quá trình thực hiện công việc nhằm chứng minh việc tuân thủ TPLOS hoặc phục vụ quản trị, kiểm tra và truy xuất.E. Các khái niệm hiến định (Constitutional Concepts)Purpose (Mục đích tồn tại)Là mục đích tồn tại của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 1 của Hiến pháp TPLOS.Vision (Tầm nhìn)Là định hướng phát triển dài hạn của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 2 của Hiến pháp TPLOS.Mission (Sứ mệnh)Là sứ mệnh của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 3 của Hiến pháp TPLOS.Core Values (Giá trị cốt lõi)Là hệ thống các giá trị cốt lõi của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 4 của Hiến pháp TPLOS.Brand DNA (Nature • Balance • Belonging)Là bộ giá trị nền tảng định hình bản sắc, triết lý và tiêu chuẩn phát triển của THE PAR LIFE. Nội dung, ý nghĩa và nguyên tắc áp dụng được quy định tại Chương 4 – Core Values và Chương 5 – Enterprise Philosophy của Hiến pháp TPLOS.Enterprise Philosophy (Triết lý Doanh nghiệp)Là hệ thống các niềm tin và triết lý nền tảng định hướng tư duy, hành vi và sự phát triển của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 5 của Hiến pháp TPLOS.Guiding Principles (Các Nguyên tắc Định hướng)Là hệ thống các nguyên tắc định hướng cho mọi quyết định và hành động của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 6 của Hiến pháp TPLOS.Leadership & Governance (Lãnh đạo và Quản trị)Là các nguyên tắc lãnh đạo và quản trị của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 7 của Hiến pháp TPLOS.Compliance & Ethics (Tuân thủ và Đạo đức)Là hệ thống các nguyên tắc về tuân thủ và đạo đức của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 8 của Hiến pháp TPLOS.Scope (Phạm vi áp dụng)Là phạm vi hiệu lực và áp dụng của Hiến pháp TPLOS, được quy định tại Chương 9 của Hiến pháp TPLOS.Continuous Improvement (Cam kết Cải tiến Liên tục)Là cam kết và các nguyên tắc về cải tiến liên tục của THE PAR LIFE, được quy định tại Chương 10 của Hiến pháp TPLOS.11.4. Quản lý và cập nhật định nghĩa (Definition Management)Các định nghĩa nền tảng trong Hiến pháp TPLOS chỉ được sửa đổi, bổ sung hoặc bãi bỏ theo thẩm quyền và quy trình được quy định trong TPLOS.Các định nghĩa chuyên ngành được quản lý trong các tài liệu chuyên môn tương ứng và phải phù hợp với Hiến pháp TPLOS.Việc bổ sung, sửa đổi hoặc bãi bỏ các định nghĩa không được làm phát sinh mâu thuẫn hoặc ảnh hưởng đến tính thống nhất, tính toàn vẹn và hiệu lực của toàn bộ hệ thống TPLOS.